Anh

bye-bye

gb/bˈaɪ bˈaɪ/ us/bˈaɪ bˈaɪ/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown informal entity
1

Playful or childish goodbye

A cute or playful way to say goodbye, often to children or between close people.

Ví dụ
  • She kissed the baby and said, "Bye-bye!"
  • Okay, bye-bye, see you next week.
  • The little girl waved and whispered, "Bye-bye" to her teacher.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
bye-bye
IPA
GB/bˈaɪ bˈaɪ/
US/bˈaɪ bˈaɪ/
Âm tiết và trọng âm
bye (1 âm tiết)
Stress on 1st syllable (bye)
Các dạng từ
Noun
  • Base: bye-bye
  • Plural: bye-byes
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký