Anh

catchphrase

gb/kˈæt͡ʃfɹəs/ us/kˈæt͡ʃfɹəs/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown entity
1

Famous saying linked to someone/something

A short saying that many people remember and connect with one person or show.

Ví dụ
  • 'Just do it' is Nike's catchphrase.
  • The comedian's catchphrase made the audience laugh every time.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
catchphrase
IPA
GB/kˈæt͡ʃfɹəs/
US/kˈæt͡ʃfɹəs/
Âm tiết và trọng âm
catch - phrase (2 âm tiết)
Stress on 1st syllable (catch)
Các dạng từ
Noun
  • Base: catchphrase
  • Plural: catchphrases
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký