Anh

cd-rom

gb/kd ɹˈɑm/ us/kd ɹˈɑm/
B2 Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
phrase technical B2 entity
1

computer data disc format

a CD for computer data

Mẫu sử dụng: a CD-ROM; on a CD-ROM
Lỗi thường gặp:
CD-ROM refers to data use, not an audio music CD.
Chủ đề
computing |technology
Ví dụ
  • The software came on a CD-ROM.
  • Older encyclopedias were often sold on CD-ROMs.
Ví dụ cho người học
  • The game is on a CD-ROM.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
cd-rom
IPA
GB/kd ɹˈɑm/
US/kd ɹˈɑm/
Âm tiết và trọng âm
cd - rom (2 âm tiết)
Stress on 1st syllable (cd)
Các dạng từ
Noun
  • Base: cd-rom
  • Plural: cd-roms
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký