Anh

dairy-free

gb/dˈɛɹi fɹˈi/ us/dˈɛɹi fɹˈi/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown property
1

containing no milk products

Not having any milk or foods made from milk.

Ví dụ
  • They served a dairy-free cake for guests with allergies.
  • I’m looking for a dairy-free cheese alternative.
  • This restaurant has many dairy-free options on the menu.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
dairy-free
IPA
GB/dˈɛɹi fɹˈi/
US/dˈɛɹi fɹˈi/
Âm tiết và trọng âm
dairy - free (2 âm tiết)
Stress on 1st syllable (dairy)
Các dạng từ
Noun
  • Base: dairy-free
  • Plural: dairy-frees
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký