Anh

e-commerce

gb/ˈi kˈɑmɚs/ us/ˈi kˈɑmɚs/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown entity
1

online buying and selling

Buying and selling things on the internet.

Ví dụ
  • E-commerce has made shopping more convenient for many consumers.
  • Small businesses are turning to e-commerce to reach more customers.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
e-commerce
IPA
GB/ˈi kˈɑmɚs/
US/ˈi kˈɑmɚs/
Âm tiết và trọng âm
e - com - merce (3 âm tiết)
Stress on 1st syllable (e)
Các dạng từ
Noun
  • Base: e-commerce
  • Plural: e-commerces
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký