Anh

ex-husband

gb/ˈɛks hˈʌzbənd/ us/ˈɛks hˈʌzbənd/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown entity
1

A man who was once married to someone

A man who used to be married to someone but is not anymore.

Ví dụ
  • Her ex-husband still lives in the same town.
  • I saw my ex-husband at the wedding.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
ex-husband
IPA
GB/ˈɛks hˈʌzbənd/
US/ˈɛks hˈʌzbənd/
Âm tiết và trọng âm
ex - hus - band (3 âm tiết)
Stress on 1st syllable (ex)
Các dạng từ
Noun
  • Base: ex-husband
  • Plural: ex-husbands
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký