Anh

hater

gb/hˈeɪtɚ/ us/hˈeɪtɚ/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown slang entity
1

Person who criticizes others out of envy/dislike

Someone who says bad things about another person because they are jealous or don't like them.

Ví dụ
  • Ignore the haters and keep going.
  • She's got a lot of haters online.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
hater
IPA
GB/hˈeɪtɚ/
US/hˈeɪtɚ/
Âm tiết và trọng âm
hater (1 âm tiết)
Stress on 1st syllable (hater)
Các dạng từ
Noun
  • Base: hater
  • Plural: haters
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký