Anh

hq

gb/hk/ us/hk/
B2 Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
phrase business B2 entity
1

abbreviation for headquarters

short for headquarters

Mẫu sử dụng: at HQ; from HQ; [company] HQ; HQ is in [place]
Lỗi thường gặp:
Write it as HQ (usually in capital letters). It is common in speech and informal writing but may be avoided in very formal documents.
Chủ đề
business |work |organizations
Ví dụ
  • I’m at HQ today, so call my desk number.
  • The decision came from HQ late last night.
  • Their European HQ is in Dublin.
Ví dụ cho người học
  • She works at HQ.
  • HQ is in New York.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
hq
IPA
GB/hk/
US/hk/
Âm tiết và trọng âm
hq (1 âm tiết)
Các dạng từ
Noun
  • Base: hq
  • Plural: hqs
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký