Anh

shipwreck

gb/ʃˈɪpɹɛk/ us/ʃˈɪpɹɛk/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown entity
1

Ship destroyed at sea

When a ship is destroyed in an accident at sea.

Ví dụ
  • The island is famous for an old shipwreck near its shore.
  • Many lives were lost in the shipwreck.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
shipwreck
IPA
GB/ʃˈɪpɹɛk/
US/ʃˈɪpɹɛk/
Âm tiết và trọng âm
ship - wreck (2 âm tiết)
Stress on 1st syllable (ship)
Các dạng từ
Noun
  • Base: shipwreck
  • Plural: shipwreck, shipwrecks
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký