Anh

shipwright

gb/ʃˈɪpɹˌaɪt/ us/ʃˈɪpɹˌaɪt/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown entity
1

person who builds ships

A person whose job is to build or repair ships.

Ví dụ
  • The shipwright inspected the hull for damage after the storm.
  • As a young man he trained as a shipwright in a busy port city.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
shipwright
IPA
GB/ʃˈɪpɹˌaɪt/
US/ʃˈɪpɹˌaɪt/
Âm tiết và trọng âm
ship - wright (2 âm tiết)
Stress on 1st syllable (ship)
Các dạng từ
Noun
  • Base: shipwright
  • Plural: shipwrights
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký