Anh

toothache

gb/tˈuθət͡ʃ/ us/tˈuθət͡ʃ/
Anh
Các nghĩa
0 nghĩa
unknown entity
1

Pain in a tooth or teeth

Pain in one or more teeth.

Ví dụ
  • He went to the dentist because of a toothache.
  • Cold drinks make my toothache worse.
Ngữ pháp
Dạng từ điển
toothache
IPA
GB/tˈuθət͡ʃ/
US/tˈuθət͡ʃ/
Âm tiết và trọng âm
toothache (1 âm tiết)
Stress on 1st syllable (toothache)
Các dạng từ
Noun
  • Base: toothache
  • Plural: toothaches
Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký