Từ điển
/jˌunɪlˈætɚəlˌɪzəm/
Danh từ
policy of acting alone
C2 1 nghĩa
Không rõ
/vˈɛktɚˌaɪz/
Động từ
Convert data to vectors
C2 4 nghĩa
Không rõ
/vˌɛɹəsəmˈɪlətˌud/
Danh từ
appearance of being true
C2 2 nghĩa
Không rõ
/vˈɛstɪd͡ʒəli/
adverb
as a reduced evolutionary remnant
C2 2 nghĩa
Không rõ

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký