🦄
Danh sách phát của Bạn đang trống
Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.
Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.
Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.
| # | Anh (Anh) |
Hungary |
|
|---|---|---|---|
| 1 |
Bathroom
|
Fürdőszoba
|
|
| 2 |
In the bathroom
|
A fürdőszobában
|
|
| 3 |
Sink
|
Mosdókagyló
|
|
| 4 |
tap
|
csap
|
|
| 5 |
Soap
|
Szappan
|
|
| 6 |
hot water
|
meleg víz
|
|
| 7 |
cold water
|
hideg víz
|
|
| 8 |
Towel
|
Törölköző
|
|
| 9 |
mirror
|
tükör
|
|
| 10 |
shelf
|
polc
|
|
| 11 |
Toilet
|
WC
|
|
| 12 |
Air freshener
|
Légfrissítő
|
|
| 13 |
Bath, bathtub
|
Fürdőkád
|
|
| 14 |
Shower
|
Zuhanyzó
|
|
| 15 |
shower gel
|
tusfürdő
|
|
| 16 |
sponge
|
szivacs
|
|
| 17 |
Washing machine
|
Mosógép
|
|
| 18 |
Washing powder
|
Mosópor
|
|
| 19 |
Toothpaste
|
Fogkrém
|
|
| 20 |
Tooth glass
|
Fogmosópohár
|
|
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục