🦄
Danh sách phát của Bạn đang trống
Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.
Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.
Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.
| # | Anh (Anh) |
Hungary |
|
|---|---|---|---|
| 1 |
Characteristic
|
Jellemző
|
|
| 2 |
Pretty
|
Csinos
|
|
| 3 |
Handsome
|
Jóképű
|
|
| 4 |
Strong
|
Erős
|
|
| 5 |
Weak
|
Gyenge
|
|
| 6 |
Thin
|
Sovány
|
|
| 7 |
Slim
|
Karcsú
|
|
| 8 |
Fat
|
Kövér
|
|
| 9 |
Polite
|
Udvarias
|
|
| 10 |
Rude
|
Udvariatlan
|
|
| 11 |
Nice
|
Kedves
|
|
| 12 |
Silly
|
Buta
|
|
| 13 |
Shy
|
Félénk
|
|
| 14 |
Friendly
|
Barátságos
|
|
| 15 |
Funny
|
Vicces, humoros
|
|
| 16 |
Happy
|
Boldog, vidám
|
|
| 17 |
Unhappy
|
Boldogtalan
|
|
| 18 |
Kind
|
Kedves
|
|
| 19 |
Cute
|
Cuki
|
|
| 20 |
Have blond hair
|
Szőke haja van
|
|
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục