Bộ từ vựng

Words - Wild animals

Elena 5 tháng 8, 2026 51 mục
Công khai
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Chế độ đắm chìm

Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.

Thẻ Voca

#
Anh (Anh)
Hungary
1
Wild animals
Vadállatok
2
zoo
állatkert
3
Elephant
Elefánt
4
Lion
Oroszlán
5
Panda
Panda
6
Kangaroo
Kenguru
7
Buffalo
Bivaly
8
Giraffe
Zsiráf
9
Tiger
Tigris
10
Meerkat
Szurikáta
11
Crocodile
Krokodil
12
Hippopotamus
Víziló
13
Snake
Kígyó
14
Turtle
Teknős
15
Wombat
Vombat
16
Gorilla
Gorilla
17
Dingo
Dingó
18
Platypus
Kacsacsőrű emlős
19
Boar
Vaddisznó
20
Opossum
Oposszum

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký