Bộ từ vựng

Words - Sport

Elena 5 tháng 8, 2026 87 mục
Công khai
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Chế độ đắm chìm

Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.

Thẻ Voca

#
Anh (Anh)
Hungary
1
Sport
Sport
2
Football
Futball
3
Tennis
Tenisz
4
Basketball
Kosárlabda
5
Handball
Kézilabda
6
Volleyball
Röplabda
7
Baseball
Bézból
8
Rugby
Rögbi
9
Water polo
Vízilabda
10
Badminton
Tollaslabda
11
Table tennis
Asztalitenisz
12
Running
Futás
13
Hurdling
Gátfutás
14
Cycling
Kerékpározás
15
Motorcycling
Motorozás
16
Riding
Lovaglás
17
Weightlifting
Súlyemelés
18
Ice skating
Jégkorcsolya
19
Figure skating
Műkorcsolya
20
Kayaking
Kajakozás

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký