Bộ từ vựng

Words - Birds

Elena 5 tháng 8, 2026 37 mục
Công khai
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Chế độ đắm chìm

Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.

Thẻ Voca

#
Anh (Anh)
Hungary
1
Bird
Madár
2
Baby bird
Madárfióka
3
nest
fészek
4
birdhouse
madáretető
5
bird cage
madárkalitka
6
Songbird
Énekesmadár
7
Parrot
Papagáj
8
canary
kanári
9
sparrow
veréb
10
pigeon
galamb
11
turtle-dove
gerle
12
Swallow
Fecske
13
blackbird
feketerigó
14
thrush
rigó
15
crow
varjú
16
woodpecker
harkály
17
Owl
Bagoly
18
pheasant
fácán
19
hawk
sólyom
20
Eagle
Sas

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký