Bộ từ vựng

Words - School

Elena 5 tháng 8, 2026 108 mục
Công khai
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Chế độ đắm chìm

Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.

Thẻ Voca

#
Anh (Anh)
Hungary
1
School
Iskola
2
In the school
Az iskolában
3
Teacher
Tanár
4
Student
Tanuló
5
pupil
tanuló
6
head teacher
osztályfőnök
7
headmaster
iskolaigazgató
8
classroom
osztályterem
9
School bag
Iskolatáska
10
Pencil case
Tolltartó
11
Pencil
Ceruza
12
pencil sharpener
ceruzahegyező
13
Eraser
Radír
14
Pen
Toll
15
Fountain pen
Töltőtoll
16
Ruler
Vonalzó
17
Book
Könyv
18
Exercise book
Füzet
19
notebook
jegyzetfüzet
20
Blackboard
Tábla

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký