Bộ từ vựng

Words - Opposites

Elena 5 tháng 8, 2026 147 mục
Công khai
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Chế độ đắm chìm

Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.

Thẻ Voca

#
Anh (Anh)
Hungary
1
Opposite
Ellentét
2
right
jobb
3
left
bal
4
good
5
bad
rossz
6
beautiful
szép
7
ugly
csúnya
8
Strong
Erős
9
Weak
Gyenge
10
Big
Nagy
11
Small
Kicsi
12
Long
Hosszú
13
Short
Rövid
14
Fat
Kövér
15
Thin
Vékony
16
rich
gazdag
17
poor
szegény
18
Full
Tele
19
Empty
Üres
20
easy
könnyű, egyszerű

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký