Bộ từ vựng

Words - Water

Elena 5 tháng 8, 2026 44 mục
Công khai
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Chế độ đắm chìm

Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.

Thẻ Voca

#
Anh (Anh)
Hungary
1
Water
Víz
2
In the water
A vízben
3
lake
4
pond
tavacska
5
stream
patak
6
river
folyó
7
large river
folyam
8
sea
tenger
9
ocean
óceán
10
Whale
Bálna
11
Shark
Cápa
12
Dolphin
Delfin
13
Killer whale
Gyilkos bálna
14
Octopus
Polip
15
Skate
Rája
16
Crab
Rák
17
Prawn
Garnéla
18
Seahorse
Csikóhal
19
Swordfish
Kardhal
20
Clownfish
Bohóchal

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký