🦄
Danh sách phát của Bạn đang trống
Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.
Thêm một vài từ vào bộ sưu tập của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.
Thêm ít nhất 2 mục để mở khóa Chế độ Đắm chìm và luyện tập với âm thanh.
| # | Anh (Anh) |
Hungary |
|
|---|---|---|---|
| 1 |
Vegetables
|
Zöldségek
|
|
| 2 |
Tomato
|
Paradicsom
|
|
| 3 |
Pepper
|
Paprika
|
|
| 4 |
Cucumber
|
Uborka
|
|
| 5 |
Radish
|
Retek
|
|
| 6 |
Black radish
|
Fekete retek
|
|
| 7 |
Onion
|
Hagyma
|
|
| 8 |
Red onion
|
Lilahagyma
|
|
| 9 |
Garlic
|
Fokhagyma
|
|
| 10 |
Spring onion
|
Újhagyma
|
|
| 11 |
Red cabbage
|
Vöröskáposzta
|
|
| 12 |
White cabbage
|
Fehér káposzta
|
|
| 13 |
Savoy cabbage
|
Kelkáposzta
|
|
| 14 |
Chinese cabbage
|
Kínai kel
|
|
| 15 |
Brussels sprout
|
Kelbimbó
|
|
| 16 |
Lettuce
|
Saláta
|
|
| 17 |
Potato
|
Burgonya
|
|
| 18 |
Sweet potato
|
Édesburgonya
|
|
| 19 |
Carrot
|
Sárgarépa
|
|
| 20 |
Parsley
|
Petrezselyem
|
|
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục