Bộ Voca

Words - Bathroom

Elena
Elena 43 thẻ Voca
Công khai 5 tháng 8, 2026
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ Voca của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Nghe và ôn tập

Thêm ít nhất 2 thẻ Voca để mở khóa Nghe và ôn tập và luyện tập qua âm thanh.

Thẻ Voca

1.
Bathroom
Fürdőszoba
2.
In the bathroom
A fürdőszobában
3.
Sink
Mosdókagyló
4.
tap
csap
5.
Soap
Szappan
6.
hot water
meleg víz
7.
cold water
hideg víz
8.
Towel
Törölköző
9.
mirror
tükör
10.
shelf
polc
11.
Toilet
WC
12.
Air freshener
Légfrissítő
13.
Bath, bathtub
Fürdőkád
14.
Shower
Zuhanyzó
15.
shower gel
tusfürdő
16.
sponge
szivacs
17.
Washing machine
Mosógép
18.
Washing powder
Mosópor
19.
Toothpaste
Fogkrém
20.
Tooth glass
Fogmosópohár
Hiển thị 1–20 trong tổng số 43
Mỗi trang

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký