Bộ Voca

Words - Vegetables

Elena
Elena 45 thẻ Voca
Công khai 5 tháng 8, 2026
Đang tạo âm thanh phát âm...
Việc này có thể mất một chút thời gian. Trong lúc chờ, bạn cứ thoải mái khám phá các phần khác của bộ nhé.
0
0 / 0
🦄

Danh sách phát của Bạn đang trống

Thêm một vài từ vào bộ Voca của bạn để bắt đầu trình phát âm thanh.

Nghe và ôn tập

Thêm ít nhất 2 thẻ Voca để mở khóa Nghe và ôn tập và luyện tập qua âm thanh.

Thẻ Voca

1.
Vegetables
Zöldségek
2.
Tomato
Paradicsom
3.
Pepper
Paprika
4.
Cucumber
Uborka
5.
Radish
Retek
6.
Black radish
Fekete retek
7.
Onion
Hagyma
8.
Red onion
Lilahagyma
9.
Garlic
Fokhagyma
10.
Spring onion
Újhagyma
11.
Red cabbage
Vöröskáposzta
12.
White cabbage
Fehér káposzta
13.
Savoy cabbage
Kelkáposzta
14.
Chinese cabbage
Kínai kel
15.
Brussels sprout
Kelbimbó
16.
Lettuce
Saláta
17.
Potato
Burgonya
18.
Sweet potato
Édesburgonya
19.
Carrot
Sárgarépa
20.
Parsley
Petrezselyem
Hiển thị 1–20 trong tổng số 45
Mỗi trang

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký