Từ điển
its
A1 1 nghĩa
Không rõ
A1 1 nghĩa
Không rõ
A2 1 nghĩa
Không rõ
suffix
into, to, in
A1 4 nghĩa
Không rõ
A1 6 nghĩa
Không rõ
adjective
B1 1 nghĩa
Không rõ
A2 1 nghĩa
Không rõ
case_suffix
from, of, with, on
A1 4 nghĩa
Không rõ
A2 3 nghĩa
Không rõ
B1 2 nghĩa
Không rõ
A1 4 nghĩa
Không rõ
suffix
A1 7 nghĩa
Không rõ

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký