a fedélzeten
B1
Hungary
aboard, onboard
B1
1
aboard
A2
Mẫu sử dụng:
vminek a fedélzetén
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
On or in a vehicle
Chủ đề
transport
|location
|vehicles
|travel
|transportation
Định nghĩa
On or into a ship, aircraft, train, or other vehicle.
B1
1
onboard
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
on or inside a vehicle
Chủ đề
transport
|travel
|vehicle
|location
|aviation
|shipping
Định nghĩa
On or inside a ship, aircraft, train, or other vehicle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.