a fedélzetre
B1
Hungary
aboard
B1
2
aboard
A2
Mẫu sử dụng:
vminek a fedélzetére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
On or onto a vehicle
Chủ đề
transport
|boarding
|movement
|vehicles
|travel
|transportation
Định nghĩa
Onto or on a ship, aircraft, train, or other vehicle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.