Hungary - Anh

a hagyaték fennmaradó része

C1 Hungary
residue
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
a hagyaték fennmaradó részét vkire hagyja; a hagyaték fennmaradó része vkit illet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remainder of an estate
Chủ đề
law |inheritance |estate |will |beneficiary |finance
Định nghĩa

The portion of a deceased person’s estate that remains after all debts, taxes, and specific gifts or legacies have been paid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký