a helyére illeszt
B2
Hungary
seat
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
seat
C1
Mẫu sử dụng:
vmit a helyére illeszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fit firmly
Chủ đề
technical
|fitting
|assembly
|transitive
|engineering
Định nghĩa
to place or fit something firmly and correctly in its proper position
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.