Hungary - Anh

a közelben

A2 Hungary
around, nearby, near
A2
1
Mẫu sử dụng:
[van/nincs] a közelben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
present in existence or nearby
Chủ đề
presence |availability |nearby |existence |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Existing, available, or present within an area or time period.

A2
1
Mẫu sử dụng:
a közelben van/lakik/dolgozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not far from the current place
Chủ đề
location |distance |proximity |spatial_relation |space |core_vocabulary
Định nghĩa

At a short distance from the place where the speaker or subject is located.

A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Close by
Chủ đề
proximity |distance |movement |location |nearby |space |core_vocabulary
Định nghĩa

At or to a short distance; close by.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký