Hungary - Anh

a láthatatlan

C1 Hungary
invisible
DANH TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
a látható és a láthatatlan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the unseen spiritual reality
Chủ đề
spirituality |religion |supernatural |literary
Định nghĩa

The unseen, spiritual, or supernatural world, especially as contrasted with the visible physical world.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký