Hungary - Anh

a levegőben van

A2 Hungary
airborne
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmi a levegőben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in the air and flying
Chủ đề
flight |in_air |aviation |takeoff |movement |travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

In the air and off the ground, especially after takeoff or when something is flying or lifted up.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký