a parttól távolabb
B1
Hungary
offshore
B1
1
offshore
B2
Mẫu sử dụng:
a parttól [távolabb / X kilométerre]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
away from shore, out to sea
Chủ đề
maritime
|direction
|location
|distance
|space
|travel
Định nghĩa
At, on, or toward the sea away from the coastline.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.