Hungary - Anh

a szabadban

A2 Hungary
outdoor, outdoors
A2
1
Mẫu sử dụng:
a szabadban lenni; a szabadban tölteni az időt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Area outside buildings
Chủ đề
outside |open_air |nature |environment |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The open-air environment outside buildings; the outdoors.

A2
1
Mẫu sử dụng:
hol? a szabadban; hová? a szabadba
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Outside a building
Chủ đề
location |outside |open_air |activities |space |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

In or into the open air; outside a building.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký