a végtelenségig
B2
Hungary
endlessly
B2
1
endlessly
B2
Mẫu sử dụng:
verb + a végtelenségig
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
again and again repeatedly
Chủ đề
repetition
|excess
|same_thing
|rumination
|discussion
|communication
|work
|education
Định nghĩa
In a way that involves repeating the same thing many times, often more than is useful or necessary.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.