Hungary - Anh

A

A1 Hungary
a
DANH TỪ A1
1
a A1
Mẫu sử dụng:
A-val; A-t; nagy A; kis a
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
First letter of the alphabet
Chủ đề
alphabet |letters |writing |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The first letter in the English alphabet, represented as 'A' or 'a'.

DANH TỪ A2
1
a A2
Mẫu sử dụng:
A-t kap vmiből; A-s tanuló
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Highest academic grade
Chủ đề
education |grades |assessment |school |core_vocabulary
Định nghĩa

The highest grade given in academic grading systems, typically representing excellent performance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký