Hungary - Anh

[A]:[B] arányban

B1 Hungary
to
B1
1
to B1
Mẫu sử dụng:
[szám]:[szám] arányban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
expresses a ratio or comparison
Chủ đề
ratio |numbers |score |comparison |sports
Định nghĩa

Used to express a numerical ratio or comparison between two amounts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký