ábrát készít
B1
Hungary
diagram
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
1
diagram
C1
Mẫu sử dụng:
ábrát készít vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show something by making a diagram
Chủ đề
visual_representation
|explanation
|structure
|process
|grammar
|technical
|education
|science
|communication
Định nghĩa
To represent or explain something by drawing a diagram of it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.