Hungary - Anh

ácsorog

B1 Hungary
linger, loiter
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ácsorog valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stay somewhere longer than expected
Chủ đề
staying |reluctance |goodbye |conversation |time |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To remain in a place or situation for longer than is necessary, expected, or usual, often because you do not want to leave.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hang around without a purpose
Chủ đề
public_space |idling |aimlessness |suspicion |daily_life |city_life |behavior
Định nghĩa

To stay in a place without a clear purpose, especially in a public area, often in a way that annoys others or seems suspicious.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký