Hungary - Anh

adagol

B2 Hungary
dose
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
adagol vmit vkinek/vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give measured amount of medicine
Chủ đề
medicine |administration |dosage |healthcare |animals |health
Định nghĩa

To give someone or something a measured amount of a medicine, drug, or other substance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký