Hungary - Anh

adatblokk

B2 Hungary
chunk
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
x méretű adatblokk; adatblokkokra oszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
block of data or information
Chủ đề
computing |data |streaming |unit |technology
Định nghĩa

A block of data, information, or content that is grouped and processed as a single unit by a computer system, program, or process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký