Hungary - Anh

adatmanipuláció

C1 Hungary
manipulation
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
misleading change of data or evidence
Chủ đề
data |statistics |misinformation |fraud |research_ethics |science |technology |business
Định nghĩa

The deliberate distortion, selection, or presentation of data, numbers, or evidence so that they give a false or misleading impression.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký