adatsérülés
C1
Hungary
corruption
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
corruption
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
damage to digital data
Chủ đề
computing
|data
|files
|damage
|storage
|technology
Định nghĩa
Damage or unwanted changes to digital data, files, or storage that make information incorrect, unreadable, or unusable.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.