Hungary - Anh

addig nem ismert

B2 Hungary
unsuspected
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not known or expected
Chủ đề
unexpected |previously_unknown |hidden_trait |discovery |daily_life |knowledge |risk
Định nghĩa

Not previously suspected, known, or imagined; not expected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký