adófizető
B1
Hungary
taxpayer
DANH TỪ
B1
1
taxpayer
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person or group that pays taxes
Chủ đề
taxation
|government
|public_finance
|law
|finance
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person or organization that is required by law to pay taxes to a government.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.