adójóváírás
C1
Hungary
offset
DANH TỪ
C1
2
offset
C1
Mẫu sử dụng:
adójóváírást igénybe vesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that balances something
Chủ đề
compensation
|tax
|carbon_emissions
|finance
|environment
|core_vocabulary
|business
Định nghĩa
Something that balances, reduces, or compensates for another effect, cost, or amount.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.