Hungary - Anh

adománygyűjtő kampány

B2 Hungary
fundraising
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
organized money-raising effort
Chủ đề
charity |campaign |event |donations |money |nonprofit |community |events
Định nghĩa

An organized set of activities intended to raise money for a particular purpose, often over a limited period.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký