adósság
B1
Hungary
debt
DANH TỪ
B1
1
debt
B1
Mẫu sử dụng:
adóssága van vkinek; adósságot törleszt/kifizet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money that is owed
Chủ đề
finance
|money
|obligation
|loans
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
An amount of money that is owed to a person, bank, or other organization.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.