Hungary - Anh

adósságelengedés

C1 Hungary
forgiveness
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
teljes/részleges adósságelengedés; adósságelengedési program
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official cancellation of a debt
Chủ đề
finance |debt |loans |banking |law |business
Định nghĩa

The official cancellation of all or part of a financial debt, tax, or similar obligation so that it no longer has to be repaid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký