Hungary - Anh

adózó

B2 Hungary
taxpayer, taxable
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person or group that pays taxes
Chủ đề
taxation |government |public_finance |law |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or organization that is required by law to pay taxes to a government.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
adózó; adózó személy/vállalkozás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Legally liable to pay tax
Chủ đề
tax |law |vat |residence |business |legal_status |finance
Định nghĩa

Describes a person, company, or other entity that is legally recognized as liable to pay tax in a particular country or jurisdiction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký