Hungary - Anh

advent

A2 Hungary
advent
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
adventkor; advent idején; advent első vasárnapja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Christian season before Christmas
Chủ đề
christianity |christmas |church_calendar |tradition |worship |religion |time
Định nghĩa

In Christian tradition, the period of about four weeks before Christmas, marked by special prayers and preparation for the celebration of Jesus Christ’s birth.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký